
Jonas Lindberg là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Tiểu sử Jonas Lindberg
Jonas Lindberg là tiền đạo của GAIS, quốc tịch Sweden, 37 tuổi. Ở Allsvenskan Thụy Điển mùa 2026, anh ra sân 12 trận với 113 phút, ghi 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 5,96. Anh cao 177 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 75 nghìn €, trong khi mức cao nhất là 300 nghìn € (2016). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến GAIS từ Free Player vào ngày 14/07/2021.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
0Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 0 | 113 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 81% | 48% | 2 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/129 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 1/2 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/4 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 3/6 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 3/3 | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,63 |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/03/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/07/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/11/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/03/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/12/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/01/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/11/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/10/2022 | 33 | — |
| 26/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/11/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2021 | Free Player | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | IK Sirius FK | Free Player | Trở lại | — |
| 05/08/2018 | GAIS | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2018 | Sarpsborg 08 | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ljungskile | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2013 | GAIS | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2012 | Varbergs BoIS FC | GAIS | Cho mượn | — |
| 29/02/2012 | GAIS | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2011 | Skovde AIK | GAIS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh39
- Thể lực38