Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

oscar sjostrand

Malmo FFTiền đạoSWE
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

oscar sjostrand là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
745Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—12974510124770%35%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/24
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/187 (70%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/17 (11%)
Chuyền dài chính xác
4/12 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/99 (35%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 59
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của oscar sjostrand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgT 4-0450100111/1511/5—7,44
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0860041024/2945/12—6,50
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 5-2810041018/2623/14—6,07
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 2-345000008/1114/10—5,82
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-4740051016/2001/9—5,95
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HackenB 2-3640000011/1324/7—5,98
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFB 2-3900030115/1905/13—6,07
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ AIKT 1-022000004/511/4—6,80
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 2-368001106/1335/13—5,96
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 1-074002007/1103/7V6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202420150 nghìn €
17/06/202520250 nghìn €
15/10/202520500 nghìn €
15/12/202521700 nghìn €
17/03/2026211,0 triệu €
28/06/2026211,0 triệu €
17/09/202621800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/03/2026SC Cambuur LeeuwardenMalmo FFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
10/07/2025Sandvikens IFSC Cambuur LeeuwardenHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
23/07/2024Sollentuna UnitedSandvikens IFChuyển nhượng—
21/02/2024Djurgardens (w) U19Sollentuna UnitedChuyển nhượng—
31/12/2022Boo FFDjurgardens (w) U19Chuyển nhượng—
31/12/2020Nacka United FFBoo FFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com