Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Colin Rosler

Aarhus AGFHậu vệNOR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Colin Rosler là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Aarhus AGF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—554000002087%52%106,45
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800002091%36%006,80
Danish Cup2026-2027—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/265 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
4/22 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/114 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Colin Rosler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 1-1900020025/2902/6—6,73
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentB 0-1900000079/8512/5—6,87
13/10/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ AC HorsensH 2-2840010032/4001/3—6,01
16/09/2026Danish Cup@ SkjoldT 6-14600000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 0-2900000050/5413/5—7,07
05/09/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgH 2-2710000037/4700/2—6,02
03/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 0-2720000138/4213/6V6,19
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCB 1-2830010275/8225/7—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/202019150 nghìn €
28/06/202020150 nghìn €
23/10/202020200 nghìn €
30/12/202020325 nghìn €
11/10/202121350 nghìn €
11/01/202221350 nghìn €
30/06/202222300 nghìn €
08/12/202222350 nghìn €
26/06/202323500 nghìn €
12/09/202323800 nghìn €
07/12/202323800 nghìn €
12/06/202424800 nghìn €
25/09/2024241,0 triệu €
19/12/2024241,8 triệu €
17/06/2025252,0 triệu €
18/11/2025252,0 triệu €
28/06/2026261,8 triệu €
01/10/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Malmo FFAarhus AGFHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
04/08/2024Mjallby AIFMalmo FFHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
05/02/2023LillestromMjallby AIFChuyển nhượng—
07/01/2022NAC BredaLillestromChuyển nhượng—
15/08/2019Manchester City U21NAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2010Viking (Youth)Manchester City YouthChuyển nhượng—
30/06/2007Hinna Fotball JugendViking (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com