Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pontus Jansson

Malmo FFHậu vệSWE
35Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Pontus Jansson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—332701003184%52%107,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/106 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/11 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pontus Jansson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensT 1-0900000020/2625/5—7,31
12/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs GAIST 3-1901021028/3311/4—7,53
05/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteH 1-1900010042/4713/8V6,57
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-1900000137/4604/8—6,47
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 1-2900000041/5015/9—6,23
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-3900000037/4234/7V6,01
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs PanathinaikosB 0-1900011068/8037/8—7,05
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 1-1900000018/2315/7—6,85
02/10/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 0-316000001/200/3—5,49
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradB 1-2900000074/8518/13—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 900 nghìn €2011: 2,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 1,8 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,3 triệu €2016: 1,3 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/20101850 nghìn €
12/07/201019250 nghìn €
22/01/201119800 nghìn €
24/07/201120900 nghìn €
09/11/2011202,0 triệu €
22/09/2012212,0 triệu €
06/08/2013221,8 triệu €
23/06/2014231,8 triệu €
06/01/2015231,5 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
03/01/2016241,3 triệu €
31/05/2016251,3 triệu €
14/07/2016251,3 triệu €
26/02/2017262,5 triệu €
17/09/2017265,0 triệu €
26/02/2018276,0 triệu €
23/09/2018276,0 triệu €
27/06/2019286,0 triệu €
26/02/2020296,0 triệu €
07/04/2020294,8 triệu €
14/10/2020295,5 triệu €
09/03/2021304,5 triệu €
30/05/2021305,0 triệu €
22/12/2021306,0 triệu €
14/06/2022317,0 triệu €
02/11/2022315,0 triệu €
19/06/2023322,5 triệu €
12/09/2023322,0 triệu €
07/12/2023321,5 triệu €
12/06/2024331,2 triệu €
19/12/202433900 nghìn €
17/06/202534750 nghìn €
18/11/202534700 nghìn €
28/06/202635650 nghìn €
17/09/202635600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh79
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com