
Busanello là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Malmo FF.
Tiểu sử Busanello
Busanello, 27 tuổi, sinh ngày 29/10/1998, là hậu vệ quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Malmo FF. Mùa 2026, cầu thủ có 18 trận, 1 bàn, 1261 phút thi đấu và điểm trung bình 6,72 tại Allsvenskan Thụy Điển. Chiều cao 179 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 3,2 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 30/12/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 18/01/2023 từ Chapecoense - SC đến Malmo FF, loại Hết hạn mượn, phí 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.351Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1351Phút/bàn
1/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 14 | 1.351 | 1 | 0 | 0 | 13 | 1 | 81% | 64% | 5 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.351 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 780/961 (81%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 24/83 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/145 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/130 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 314
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 70/86 | 1 | 4/7 | V | 6,30 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 51/67 | 2 | 7/14 | — | 7,12 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 69/83 | 2 | 4/5 | — | 6,98 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/56 | 2 | 3/3 | — | 7,25 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/71 | 2 | 4/5 | — | 7,05 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 4 | 6/8 | — | 7,95 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 8/13 | V | 5,73 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/63 | 5 | 7/14 | — | 7,42 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 2/3 | V | 6,59 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 2 | 4/5 | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/09/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/09/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 27 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2023 | Chapecoense - SC | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Chapecoense - SC | Cho mượn | — |
| 29/06/2022 | Esporte Clube Juventude | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 19/03/2022 | Dnipro-1(2017-2024) | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | Chapecoense - SC | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng 0.17M € | 170 nghìn € |
| 31/08/2020 | Chapecoense U20 | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | EC Pelotas | Chapecoense U20 | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | Chapecoense U20 | EC Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hercílio Luz FC | Chapecoense U20 | Cho mượn | — |
| 01/05/2019 | Chapecoense U20 | Hercílio Luz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | União Frederiquense | Chapecoense U20 | Cho mượn | — |
| 13/01/2019 | Chapecoense U20 | União Frederiquense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực44