Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Botheim

VikingTiền đạoNOR
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Erik Botheim là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321760011071%50%006,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—5432320119681%32%107,12
Vòng loại World Cup châu Âu2026—101200010100%100%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/60 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/43 (32%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Botheim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-363000007/902/3—6,68
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2900040012/1503/11V6,36
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3850110113/1703/8—6,91
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-064001006/812/8—6,39
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0900042019/2315/13—6,89
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-164217429/1103/9—9,34

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,8 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201717100 nghìn €
09/09/201818300 nghìn €
29/12/201818300 nghìn €
28/12/201919300 nghìn €
30/12/202020200 nghìn €
25/07/202121600 nghìn €
02/01/2022214,0 triệu €
01/06/2022224,0 triệu €
10/11/2022223,8 triệu €
14/06/2023233,5 triệu €
19/12/2023232,8 triệu €
12/06/2024243,5 triệu €
19/12/2024244,0 triệu €
17/06/2025253,5 triệu €
18/11/2025253,5 triệu €
28/06/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Malmo FFVikingHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/01/2024SalernitanaMalmo FFChuyển nhượng—
06/07/2022FK KrasnodarSalernitanaChuyển nhượng—
02/01/2022FK Bodo/GlimtFK KrasnodarHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
16/02/2021RosenborgFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
30/12/2020StabaekRosenborgCho mượn—
16/07/2020RosenborgStabaekChuyển nhượng—
15/06/2017Rosenborg BRosenborgChuyển nhượng—
20/07/2016Lyn OsloRosenborg BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh28
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com