
Robin Olsen là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
48Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 17 | 17 | 1.530 | 48 | 7 | 13 | 76% | 100% | 1 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,86
Thủ môn
- Cứu thua
- 48
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/521 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 67/186 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | — | — | 6,98 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 25/33 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 5,69 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 6,34 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | — | — | 7,34 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 90 | 2 | 3 | 0 | 20/38 | 0 | — | — | 6,54 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 7,88 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 5,69 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 33/38 | 0 | — | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/09/2012 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/08/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2014 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/04/2015 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/08/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/06/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2018 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/07/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2018 | 28 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 34 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 35 | 1,0 triệu € |
| 15/09/2025 | 35 | 800 nghìn € |
| 18/11/2025 | 35 | 700 nghìn € |
| 29/03/2026 | 36 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Aston Villa | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AS Roma | Aston Villa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Aston Villa | AS Roma | Cho mượn | — |
| 17/01/2022 | AS Roma | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Sheffield United | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | AS Roma | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Everton | AS Roma | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | AS Roma | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Cagliari | AS Roma | Cho mượn | — |
| 29/08/2019 | AS Roma | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2018 | FC Copenhagen | AS Roma | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2016 | PAOK Saloniki | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2016 | FC Copenhagen | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 25/01/2016 | PAOK Saloniki | FC Copenhagen | Chuyển nhượng 0.65M € | 650 nghìn € |
| 01/07/2015 | Malmo FF | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/12/2011 | IFK Klagshamn | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | IF Limhamn Bunkeflo | IFK Klagshamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | IF Limhamn Bunkeflo U19 | IF Limhamn Bunkeflo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Malmo FFU17 | IF Limhamn Bunkeflo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 158
- Chỉ số 244
- Chỉ số 451
- Chỉ số 362