
Róbert Frosti Þorkelsson là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo GAIS.
Tiểu sử Róbert Frosti Þorkelsson
Róbert Frosti Þorkelsson là tiền vệ người Iceland, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ GAIS. Ở mùa 2026, Róbert Frosti Þorkelsson ghi 4 bàn sau 19 trận tại Allsvenskan Thụy Điển, với tổng 1580 phút thi đấu. Tại Sweden Cup, cầu thủ ghi 1 bàn trong 1 trận. Thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2029. Ngày 28/01/2025, cầu thủ chuyển từ Stjarnan Gardabaer sang GAIS.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.670Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
334Phút/bàn
18/45Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 18 | 1.580 | 4 | 0 | 0 | 45 | 18 | 71% | 35% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.580 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/45
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 343/481 (71%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 25/87 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/131 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 60
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 288
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/31 | 0 | 2/8 | — | 6,27 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 21/29 | 0 | 1/6 | — | 8,10 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 0/4 | — | 5,87 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/27 | 0 | 0/2 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 31/34 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,43 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 7 | 22/31 | 0 | 3/13 | — | 6,56 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 20/26 | 1 | 6/16 | — | 7,10 |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 18/28 | 1 | 1/3 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Stjarnan Gardabaer | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2021 | Stjarnan Gardabaer U19 | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực45