
Theodor Lundbergh
Tiền vệSWE
18Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Theodor Lundbergh là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 38/44 | 2 | 7/10 | — | 6,64 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/9 | — | 6,08 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 33/39 | 2 | 2/11 | — | 7,35 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 3/6 | — | 6,31 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/28 | 0 | 3/7 | — | 7,50 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/3 | V | 6,17 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/69 | 3 | 5/7 | — | 6,65 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2026 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 17 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Malmö FF Jugend | Malmo FFU17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Malmö FF Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực39