Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanis Karabelyov

Malmo FFTiền vệBUL
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Yanis Karabelyov là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—102000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—542730002185%60%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/176 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanis Karabelyov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-2dự bị00000—0———
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 4-1dự bị00000—0———
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 1-0dự bị00000—0———
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-3dự bị00000—0———
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0dự bị00000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 5-2dự bị00000—0———
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 2-3570000050/6014/10V5,62

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20141850 nghìn €
27/07/201519100 nghìn €
16/12/201519150 nghìn €
06/08/201620200 nghìn €
27/01/201721200 nghìn €
22/08/201721200 nghìn €
08/02/201822200 nghìn €
17/09/201822250 nghìn €
23/01/201923250 nghìn €
23/06/201923300 nghìn €
01/02/202024300 nghìn €
20/12/202024400 nghìn €
31/05/202125400 nghìn €
10/10/202125350 nghìn €
06/01/202225400 nghìn €
06/06/202226400 nghìn €
21/02/202327400 nghìn €
06/06/202327400 nghìn €
19/12/202327500 nghìn €
02/06/202428600 nghìn €
01/12/202428600 nghìn €
01/06/202529500 nghìn €
15/09/202529650 nghìn €
10/12/202529800 nghìn €
28/06/202630700 nghìn €
17/09/202630550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com