Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Skogmar

Malmo FFTiền vệSWE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Adrian Skogmar là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
19Đá chính
1.690Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—23191.69040022788%40%306,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.690 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/22
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
639/726 (88%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
18
Phá bóng
24
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/171 (40%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
65 / 90
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Skogmar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-1900000056/6234/8—6,81
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0900000032/3344/7—6,43
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKB 0-2900010155/5924/7—6,64
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 4-1900011250/5425/12V6,81
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-0900000549/5236/9—7,20
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 1-0900011048/5223/12V6,75
25/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-3690000123/2511/4—6,25
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0650010019/2201/5—6,61
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFB 1-2900000132/3727/16—6,39
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-1730031235/3911/6—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/12/202318500 nghìn €
12/06/202418500 nghìn €
25/09/202418600 nghìn €
19/12/202419600 nghìn €
17/06/202519550 nghìn €
18/11/202519600 nghìn €
28/06/2026201,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh44
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com