
Johan Karlsson là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vejle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
553Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 525 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 66% | 0 | 0 | 7,03 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 60% | 75% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/322 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/21 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/22 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/33 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 3/4 | — | 6,85 |
| 09/10/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/59 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/50 | 1 | 5/7 | — | 7,77 |
| 17/09/2026 | Danish Cup | vs Brondby IF | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 3/4 | — | 6,31 |
| 11/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/77 | 1 | 4/6 | — | 7,02 |
| 04/09/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/80 | 2 | 6/9 | — | 6,85 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/25 | 2 | 2/4 | — | 6,90 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 2/5 | — | 6,08 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 2/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/09/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 450 nghìn € |
| 01/10/2026 | 25 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Malmo FF | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Kalmar | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.52M € | 520 nghìn € |
| 10/08/2022 | IK Sirius FK | Kalmar | Chuyển nhượng 0.521M € | — |
| 11/08/2020 | IK Sirius FK U19 | IK Sirius FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | IK Sirius U17 | IK Sirius FK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh61
- Thể lực43