Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Sletsjoe

GAISTiền vệNOR
26Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Henry Sletsjoe là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.207Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—17111.11720015584%49%506,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.117 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/467 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
15
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/145 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 57
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
36
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Sletsjoe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteB 2-4290020012/1323/5—5,90
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1900020023/3315/13—5,94
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 3-0900000131/3825/7—6,55
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-2900011025/3325/10V5,93
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 0-0330000114/1523/5—6,18
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2900000035/4258/18V6,07
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1330000011/1703/8V6,09
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0900000165/6869/13—7,06
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-617000005/601/2—6,09
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsH 1-1901033124/2746/11V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202222225 nghìn €
27/12/202222225 nghìn €
26/06/202323250 nghìn €
07/12/202323275 nghìn €
11/07/202424325 nghìn €
26/12/202424350 nghìn €
17/06/202525300 nghìn €
14/12/202525350 nghìn €
28/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026RosenborgGAISChuyển nhượng—
30/12/2025Kristiansund BKRosenborgCho mượn—
04/08/2025RosenborgKristiansund BKChuyển nhượng—
29/01/2025IK BrageRosenborgChuyển nhượng—
07/01/2022IF SylviaIK BrageChuyển nhượng—
31/12/2020Syrianska FCIF SylviaChuyển nhượng—
31/12/2019IFK StocksundSyrianska FCChuyển nhượng—
31/01/2019Djurgardens (w) U19IFK StocksundChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh55
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com