Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Blessing Asumang Dankwah

GAISTiền đạoGHA
—Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Blessing Asumang Dankwah là tiền đạo 0 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—421230005273%34%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Blessing Asumang Dankwah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 0-0dự bị00000—0———
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2dự bị00000—0———
07/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaH 1-1dự bị00000—0———
21/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HammarbyT 2-0dự bị00000—0———
16/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFH 1-11000011/10——6,24
09/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 4-0dự bị00000—0———
26/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IFK GoteborgH 2-245000004/401/8—5,79
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 0-067004204/845/9—6,21
12/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 1-310001002/202/6—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/202417100 nghìn €
24/06/202418100 nghìn €
20/01/202518100 nghìn €
17/06/202519100 nghìn €
15/09/202519125 nghìn €
18/11/202519350 nghìn €
28/06/202620350 nghìn €
17/09/202620275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Orebro SKGAISHết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
30/08/2025Accra LionsOrebro SKHết hạn mượn 0.135M €135 nghìn €
29/08/2025Orebro SKAccra LionsCho mượn—
16/02/2025Accra LionsOrebro SKChuyển nhượng—
14/01/2024Accra Lions FC U17Accra LionsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com