
Mohamed·Bawa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LBA, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 9 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 51% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/35 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 5 | 6/10 | — | 6,74 |
| 09/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | — |
| 28/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | FC Trollhattan | GAIS | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | GAIS | FC Trollhattan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ostersunds FK | GAIS | Cho mượn | — |
| 07/05/2025 | GAIS | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Norrby IF | GAIS | Cho mượn | — |
| 02/08/2024 | GAIS | Norrby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Gais U19 | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | BK Häcken U17 | Gais U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | GAIS Jugend | BK Häcken U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Unknown | GAIS Jugend | Chuyển nhượng | — |