Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Robin Frej

GAISHậu vệSWE
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Robin Frej là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
16Đá chính
1.429Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—20151.3390015284%65%306,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.339 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
870/1027 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
7/16 (43%)
Chuyền dài chính xác
53/119 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
18
Phá bóng
58
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/121 (65%)
Không chiến thắng / thua
32 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
199
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Robin Frej · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteB 2-4900011075/9336/14V5,61
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IK Sirius FKB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFT 3-0900000042/5026/7—7,43
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ DjurgardensB 0-2900010275/8013/6—6,90
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaT 4-0180100117/1800/1—7,06
23/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0610000027/3524/5—7,13
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NordsjaellandB 0-6dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 600 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202224150 nghìn €
27/12/202224175 nghìn €
26/06/202325225 nghìn €
07/12/202325300 nghìn €
12/06/202426350 nghìn €
19/12/202426350 nghìn €
17/06/202527500 nghìn €
18/11/202527500 nghìn €
29/03/202627550 nghìn €
28/06/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/02/2023BrommapojkarnaGAISChuyển nhượng—
07/01/2021IF SylviaBrommapojkarnaChuyển nhượng—
21/01/2020IFK StocksundIF SylviaChuyển nhượng—
31/12/2017Enskede IKIFK StocksundChuyển nhượng—
31/03/2017FC Djursholm U19Enskede IKChuyển nhượng—
31/12/2015Djursholm U17FC Djursholm U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com