Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Holmén

GAISTiền vệSWE
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Kevin Holmén là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—11900001168%41%106,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/61 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Holmén · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 0-1900011242/6145/12V6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20211925 nghìn €
16/12/20212025 nghìn €
23/06/20222025 nghìn €
27/12/202221300 nghìn €
26/06/202321300 nghìn €
07/12/202321350 nghìn €
11/07/202422450 nghìn €
26/12/202423500 nghìn €
17/06/202523500 nghìn €
15/09/202523700 nghìn €
18/11/202523700 nghìn €
29/03/202624800 nghìn €
28/06/202624800 nghìn €
17/09/202624700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2025ElfsborgGAISChuyển nhượng—
29/11/2024Degerfors IFElfsborgCho mượn—
31/01/2024ElfsborgDegerfors IFChuyển nhượng—
29/11/2023OrgryteElfsborgCho mượn—
25/07/2023ElfsborgOrgryteChuyển nhượng—
29/11/2022Skovde AIKElfsborgCho mượn—
16/06/2022ElfsborgSkovde AIKChuyển nhượng—
07/01/2021IF Elfsborg U19ElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2018IF Elfsborg U17IF Elfsborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com