
Kevin Holmén là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 41% | 1 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/61 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 42/61 | 4 | 5/12 | V | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 11/07/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Elfsborg | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Degerfors IF | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Elfsborg | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Orgryte | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | Elfsborg | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Skovde AIK | Elfsborg | Cho mượn | — |
| 16/06/2022 | Elfsborg | Skovde AIK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | IF Elfsborg U17 | IF Elfsborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực49