
Dennis Collander là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 6/9 | — | 7,28 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/4 | V | 5,84 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 2 | 3/7 | — | 7,03 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6/7 | 2 | 2/4 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 4/7 | — | 7,03 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 19/11/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/12/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/09/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 23/06/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Hammarby | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Orebro SK | Hammarby | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | Skiljebo SK | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Skiljebo SK U17 | Skiljebo SK | Chuyển nhượng | — |