
Anton Sebastian Höög là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
850Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
850Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 13 | 10 | 814 | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 84% | 43% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 36 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/239 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/91 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 44
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/21 | 6 | 11/15 | — | 6,66 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 21/22 | 3 | 8/11 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 2/7 | V | 6,34 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 27/29 | 5 | 7/10 | — | 7,18 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/16 | 3 | 4/7 | — | 6,11 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,81 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 3/12 | — | 5,63 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 2/6 | — | 7,46 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/11 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | BK Olympic | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Malmo FF | BK Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Malmö FF Jugend | Malmo FFU17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Malmö FF Jugend | Chuyển nhượng | — |