
Sead Hakšabanović là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.975Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
493Phút/bàn
18/62Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 21 | 1.896 | 4 | 0 | 6 | 62 | 18 | 84% | 44% | 3 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.896 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 18/62
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 36
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 28/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 885/1042 (84%)
- Chuyền quyết định
- 47
- Tạt bóng chính xác
- 26/79 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/48 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 24
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/207 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 104
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 319
- Phạm lỗi
- 34
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/50 | 1 | 7/13 | — | 6,37 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 30/41 | 0 | 2/7 | — | 5,84 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 54/64 | 0 | 5/11 | V | 6,34 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39/44 | 0 | 5/10 | — | 6,38 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 31/39 | 1 | 1/5 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/45 | 1 | 6/7 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 56/68 | 2 | 5/13 | — | 6,37 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 52/65 | 1 | 3/8 | V | 9,00 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 63/73 | 1 | 4/9 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2015 | 16 | 75 nghìn € |
| 28/11/2015 | 16 | 100 nghìn € |
| 14/12/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 19/06/2017 | 18 | 400 nghìn € |
| 15/08/2017 | 18 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 06/01/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 5,5 triệu € |
| 23/06/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 23 | 5,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Celtic FC | Malmo FF | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | Stoke City | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Celtic FC | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Rubin Kazan | Celtic FC | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Djurgardens | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 14/03/2022 | Rubin Kazan | Djurgardens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | IFK Norrkoping FK | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 11/06/2020 | West Ham United | IFK Norrkoping FK | Hết hạn mượn 2.6M € | 2,6 triệu € |
| 10/06/2020 | IFK Norrkoping FK | West Ham United | Cho mượn | — |
| 16/01/2019 | West Ham United | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Malaga | West Ham United | Cho mượn | — |
| 05/08/2018 | West Ham United | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2017 | Halmstads | West Ham United | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/03/2015 | Halmstads BK U17 | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật60
- Tư duy61
- Sức mạnh35
- Thể lực48