
Andreas Hermansen là thủ môn 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
374Phút
11Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 4 | 3 | 284 | 11 | 5 | 9 | 68% | 100% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/100 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/53 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 14 | 1 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 7,33 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 24/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 1 | 13/29 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 19/04/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 1 | 28/36 | 0 | 3/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/03/2026 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | AC Horsens | GAIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Egersunds IK | AC Horsens | Cho mượn | — |
| 26/03/2025 | AC Horsens | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Horsens U19 | AC Horsens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Horsens (Youth) | Horsens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Naesby BK Youth | AC Horsens (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Svendborg fB - Oure FA Youth | Naesby BK Youth | Chuyển nhượng | — |