
Jens Stryger Larsen là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.846Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1846Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 21 | 1.800 | 1 | 0 | 3 | 22 | 7 | 83% | 52% | 4 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 849/1012 (83%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 17/69 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/132 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/87 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 282
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 28/32 | 0 | 2/6 | V | 7,39 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 38/43 | 1 | 2/5 | — | 8,30 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 62/68 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/64 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/59 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/40 | 3 | 3/5 | — | 7,68 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 5/7 | V | 6,95 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/76 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/41 | 1 | 1/2 | V | 7,03 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/57 | 0 | 0/1 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/10/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 03/03/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/06/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/08/2010 | 19 | 750 nghìn € |
| 24/01/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2011 | 20 | 850 nghìn € |
| 20/07/2012 | 21 | 700 nghìn € |
| 17/06/2013 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/10/2014 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 16/06/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2015 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/12/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 32 | 1,7 triệu € |
| 26/09/2023 | 32 | 1,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 29/03/2026 | 35 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 375 nghìn € |
| 17/09/2026 | 35 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực42