
Arnór Sigurðsson là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
330Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
4/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 74% | 47% | 1 | 0 | 6,42 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,48 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/22 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,43 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/8 | — | 6,35 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/8 | 0 | — | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 3/8 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | @ Volos NPS | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | V | 6,48 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 5/9 | V | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 19/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/11/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/08/2018 | 19 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 20 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 6,3 triệu € |
| 28/07/2020 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 5,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 4,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 2,3 triệu € |
| 01/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 24 | 4,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 3,2 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/11/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Malmo FF | Kalamata F.C | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2025 | Blackburn Rovers | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CSKA Moscow | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Blackburn Rovers | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | CSKA Moscow | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | IFK Norrkoping FK | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | CSKA Moscow | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Venezia | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 29/07/2021 | CSKA Moscow | Venezia | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/08/2018 | IFK Norrkoping FK | CSKA Moscow | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 23/03/2017 | Akranes | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IA Akranes U19 | Akranes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực36