
Daniel Gudjohnsen là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
655Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
655Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 16 | 6 | 565 | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 74% | 43% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 565 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/135 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/103 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/4 | — | 6,92 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Quần đảo Faroe | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 5-1 | 79 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Pháp | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 4/7 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 9 | 5 | 1 | 11/12 | 2 | 8/17 | — | 6,99 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/7 | — | 6,44 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 17 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | — |
| 19/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 15/09/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/11/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2023 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Real Madrid Youth | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Barcelona Youth | Real Madrid Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh25
- Thể lực45