
Matteo de Brienne là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo GAIS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.518Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 16 | 1.428 | 0 | 0 | 2 | 13 | 3 | 78% | 64% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.428 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 594/752 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 24/79 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/85 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 26
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/132 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 39
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 2/4 | — | 5,77 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 41/46 | 3 | 3/5 | — | 8,00 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 4/5 | — | 7,92 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | 1/4 | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hacken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/59 | 4 | 9/11 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 2 | 8/11 | — | 7,56 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | 1/5 | V | 5,55 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 60/67 | 2 | 3/9 | — | 7,85 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-6 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 2/4 | — | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/11/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/11/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/09/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2025 | Atletico Ottawa | GAIS | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 31/12/2023 | Valour | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | FC Manitoba | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Ottawa South United | FC Manitoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Atletico Ottawa | Ottawa South United | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Whitecaps FC Academy | Atletico Ottawa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh67
- Thể lực46