
Noah Åstrand John là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 7 | 487 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 86% | 44% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 341/393 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 4-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,04 |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | — | — | 6,54 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 7,06 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 50/58 | 1 | 4/9 | — | 6,87 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 88/101 | 3 | 5/10 | V | 6,33 |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/38 | 0 | 1/4 | — | 7,33 |
| 04/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 53/60 | 1 | 4/8 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 2 | 2/7 | — | 6,15 |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 5,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 19 | — |
| 17/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | IK Brage | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Hammarby TFF | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Hammarby U19 | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Hammarby TFF | Hammarby U19 | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Hammarby U19 | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Cagliari U19 | Hammarby U19 | Cho mượn | — |
| 03/09/2021 | Hammarby U19 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | IK Frej Taby U19 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực35