Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Åstrand John

Malmo FFHậu vệSWE
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Noah Åstrand John là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Malmo FF.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
487Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—1274870016186%44%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/393 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
18/38 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/50 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 21
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Åstrand John · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 4-1220000012/150——6,04
08/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-030020111/110——6,54
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 1-0400000—12/3—7,06
02/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaT 2-1320000019/2011/3—6,88
26/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgB 1-2690110150/5814/9—6,87
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarH 2-2900021188/10135/10V6,33
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs IFK GoteborgT 4-0580000233/3801/4—7,33
04/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 1-0790000353/6014/8—7,20
24/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 2-3570000042/4622/7—6,15
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 1-416000009/100——5,77

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: —2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219100 nghìn €
03/10/202219—
17/06/20252275 nghìn €
15/09/202522125 nghìn €
18/11/202522150 nghìn €
29/03/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026IK BrageMalmo FFChuyển nhượng—
28/01/2025Hammarby TFFIK BrageChuyển nhượng—
31/01/2023Hammarby U19Hammarby TFFChuyển nhượng—
29/11/2022Hammarby TFFHammarby U19Cho mượn—
24/07/2022Hammarby U19Hammarby TFFChuyển nhượng—
29/06/2022Cagliari U19Hammarby U19Cho mượn—
03/09/2021Hammarby U19Cagliari U19Chuyển nhượng—
02/09/2021IK Frej Taby U19Hammarby U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com