- Phạt góc2 – 12
- Thẻ vàng1 – 3
Sân King Power Stadium, Leicester · Trọng tài: Farai Hallam · Nắng 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Millwall chấp 0.25 · 2.00 / 1.85
Leicester City và Millwall hòa nhau 1-1.
Leicester City vs Millwall 1-1 — Hạng Nhất Anh 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🔁 Mihailo·Ivanovicthay Josh Coburn
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🟨 Jake Cooper
- 60' 🟨 Femi Azeez
- 🔁 Louis Pagethay Divine Mukasa 60'
- 🔁 Jeremy Mongathay Bobby Reid 60'
- 67' 🟨 Thierno Ballo
- 72' 🔁 Macaulay Langstaffthay Thierno Ballo
- 🟨 Hamza Choudhury 72'
-
⚽ (phản lưới) Jake Cooper
78'
1 - 0 - 🔁 Stephy Mavididithay Abdul Fatawu Issahaku 80'
- 🔁 Jordan Jamesthay Oliver Skipp 80'
- 82' 🔁 Barry Bannanthay Derek Mazou Sacko
- 82' 🔁 Luke Cundlethay Zak Sturge
- 82' 🔁 Tom Watsonthay Casper De Norre
-
90'
1 - 1 ⚽ Macaulay Langstaffkiến tạo: Ryan Leonard - 🔁 Olabade Alukothay Patson Daka 95+5'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 11Tổng cú sút16
- 3Sút trúng đích4
- 2Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm22
- 5Sút bị chặn11
- 2Phạt góc12
- 36Tấn công nguy hiểm66
- 73Tấn công105
- 387Chuyền405
- 311Chuyền chính xác323
- 2Chuyền then chốt8
- 7Chuyền dài13
- 11Rê bóng48
- 22Tạt bóng26
- 43Tranh chấp54
- 54Tắc bóng18
- 53Cản phá61
- 6Cứu thua11
- 7Phạm lỗi4
- 25Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị3
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Millwall chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.00 / 1.85. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.25 bàn. Millwall kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leicester City ép sân · cột hướng xuống: Millwall ép sân. Leicester City kiểm soát thế trận 42% thời gian, Millwall 43%.
Leicester CityMillwall| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Leicester City · HLV Gary Rowett
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 6.51 |
| 15 | Harry Souttar | Hậu vệ | 6.96 |
| 17 | Hamza Choudhury © | Hậu vệ | 6.38 |
| 23 | Jannik Vestergaard | Hậu vệ | 6.25 |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ | 6.67 |
| 7 | Abdul Fatawu Issahaku | Tiền vệ | 6.93 |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ | 6.52 |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ | 7.2 |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ | 6.87 |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Aaron Ramsey | Tiền vệ |
| 21 | Ricardo Pereira | Hậu vệ |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo |
| 56 | Olabade Aluko | Hậu vệ |
| 31 | Asmir Begović | Thủ môn |
| 6 | Jordan James | Tiền vệ |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền đạo |
| 28 | Jeremy Monga | Tiền đạo |
| 25 | Louis Page | Tiền vệ |
Millwall · HLV Alex Neil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Anthony Patterson | Thủ môn | 6.69 |
| 3 | Zak Sturge | Hậu vệ | 7.04 |
| 4 | Tristan Crama | Hậu vệ | 7.35 |
| 5 | Jake Cooper © | Hậu vệ | 5.64 |
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ | 7.49 |
| 7 | Thierno Ballo | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | Camiel Neghli | Tiền vệ | 7.12 |
| 11 | Femi Azeez | Tiền vệ | 6.76 |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ | 6.63 |
| 49 | Derek Mazou Sacko | Tiền vệ | 6.42 |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo |
| 30 | Rafiq Lamptey | Tiền vệ |
| 9 | Mihailo·Ivanovic | Tiền đạo |
| 25 | Luke Cundle | Tiền vệ |
| 15 | Max Crocombe | Thủ môn |
| 67 | Barry Bannan | Tiền vệ |
| 39 | Will Smallbone | Tiền vệ |
| 22 | Tom Watson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Leicester City | Victor Kristiansen | Chấn thương | Knee injury |
| Millwall | Massimo Luongo | Chấn thương | Knee injury |
| Millwall | D. Kelly | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 2.00 | 1.85 | 4.33 | 2.75 | 2.20 | 1.25 | 1.70 | 2.10 | 8.5 | 1.83 | 1.83 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (20 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | ENG EFL Championship | Millwall – Leicester City | 1–0 |
| 10/04/2024 | ENG EFL Championship | Millwall – Leicester City | 1–0 |
| 06/01/2024 | FA Cup | Millwall – Leicester City | 2–3 |
| 14/12/2023 | ENG EFL Championship | Leicester City – Millwall | 3–2 |
| 23/09/2021 | EFL Cup | Millwall – Leicester City | 0–2 |
| 18/02/2017 | FA Cup | Millwall – Leicester City | 1–0 |
| 01/01/2014 | ENG EFL Championship | Millwall – Leicester City | 1–3 |
| 30/11/2013 | ENG EFL Championship | Leicester City – Millwall | 3–0 |
| 30/03/2013 | ENG EFL Championship | Leicester City – Millwall | 0–1 |
| 15/12/2012 | ENG EFL Championship | Millwall – Leicester City | 1–0 |
Phong độ gần đây
Leicester City
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | ENG EFL Championship | Leicester City – Hull City | 2–2 | H |
| 18/04/2026 | ENG EFL Championship | Portsmouth – Leicester City | 1–0 | B |
| 11/04/2026 | ENG EFL Championship | Leicester City – Swansea City | 0–1 | B |
| 06/04/2026 | ENG EFL Championship | Sheffield Wednesday – Leicester City | 1–1 | H |
| 03/04/2026 | ENG EFL Championship | Leicester City – Preston North End | 2–2 | H |
Millwall
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | ENG EFL Championship | Stoke City – Millwall | 1–3 | T |
| 18/04/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Queens Park Rangers | 2–0 | T |
| 11/04/2026 | ENG EFL Championship | West Bromwich Albion – Millwall | 0–0 | H |
| 06/04/2026 | ENG EFL Championship | Millwall – Norwich City | 1–2 | B |
| 03/04/2026 | ENG EFL Championship | Middlesbrough – Millwall | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Leicester City vs Millwall đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leicester City vs Millwall thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 45 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân King Power Stadium (Leicester).
- Kết quả Leicester City vs Millwall là bao nhiêu?
- Leicester City và Millwall hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Kèo Leicester City vs Millwall bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Millwall chấp 0.25 trái, tỷ lệ 2.00 / 1.85; tài xỉu 1.25 bàn; tài xỉu phạt góc 8.5 quả; kèo 1x2 4.33 – 2.75 – 2.20 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Leicester City vs Millwall gần đây thế nào?
- Trong 20 lần gặp nhau gần nhất: Leicester City thắng 9, hòa 1, Millwall thắng 10. Lần gần nhất ngày 25/10/2025 (ENG EFL Championship) Millwall 1-0 Leicester City.
- Phong độ Leicester City và Millwall trước trận?
- Leicester City: 0 thắng, 4 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDDD); Millwall: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWD).
- Đội hình xuất phát Leicester City vs Millwall?
- Leicester City ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Millwall dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:58 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

