- Phạt góc1 – 10
Sân Hillsborough Stadium, Sheffield · Trọng tài: Leigh Doughty · Nắng 16°C · cập nhật
Sheffield Wednesday và Leicester City hòa nhau 1-1.
Sheffield Wednesday vs Leicester City 1-1 — Hạng Nhất Anh 06/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 31%Kiểm soát bóng69%
- 16Tổng cú sút8
- 1Sút trúng đích12
- 2Sút không trúng đích9
- 6Sút trong vòng cấm24
- 3Sút bị chặn3
- 1Phạt góc10
- 13Tấn công nguy hiểm63
- 64Tấn công135
- 251Chuyền555
- 146Chuyền chính xác457
- 1Chuyền then chốt12
- 4Chuyền dài15
- 6Rê bóng40
- 12Tạt bóng23
- 47Tranh chấp44
- 39Tắc bóng21
- 67Cản phá49
- 10Cứu thua3
- 2Phạm lỗi11
- 18Bị phạm lỗi30
- 1Việt vị3
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Leicester City kiểm soát bóng 69%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sheffield Wednesday ép sân · cột hướng xuống: Leicester City ép sân. Sheffield Wednesday kiểm soát thế trận 25% thời gian, Leicester City 70%.
Sheffield WednesdayLeicester City| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-3-1
Sheffield Wednesday · HLV Henrik Pedersen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 8.13 |
| 3 | Max Lowe | Hậu vệ | 6.18 |
| 6 | Dominic Iorfa | Hậu vệ | 6.57 |
| 22 | Gabriel·Otegbayo | Hậu vệ | 7.45 |
| 2 | Liam Palmer © | Tiền vệ | 6.06 |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền vệ | 6.46 |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ | 6.37 |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ | 6.47 |
| 45 | Omotayo·Adaramola | Tiền vệ | 6.23 |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo | 7.69 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ |
| 25 | Logan Stretch | Thủ môn |
| 43 | Zain Silcott-Duberry | Tiền đạo |
| 40 | Devlan Moses | Tiền đạo |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo |
| 19 | Olaf Kobacki | Tiền vệ |
| 31 | William Grainger | Tiền đạo |
| 4 | Sean Fusire | Tiền vệ |
| 28 | Cole McGhee | Hậu vệ |
Leicester City · HLV Russell Martin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jakub Stolarczyk | Thủ môn | 6.92 |
| 5 | Caleb Okoli | Hậu vệ | 6.73 |
| 21 | Ricardo Pereira © | Hậu vệ | 6.77 |
| 24 | Jamaal Lascelles | Hậu vệ | 6.58 |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ | 6.64 |
| 7 | Abdul Fatawu Issahaku | Tiền vệ | 6.89 |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Stephy Mavididi | Tiền vệ | 6.01 |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ | 6.29 |
| 29 | Divine Mukasa | Tiền vệ | 6.37 |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo | 7.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Hậu vệ |
| 18 | Joe Aribo | Tiền vệ |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo |
| 31 | Asmir Begović | Thủ môn |
| 17 | Hamza Choudhury | Tiền vệ |
| 14 | Bobby Reid | Tiền đạo |
| 28 | Jeremy Monga | Tiền đạo |
| 4 | Ben Nelson | Hậu vệ |
| 12 | Dujuan Richards | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | Liam Cooper | Chấn thương | Groin Injury |
| Sheffield Wednesday | Ike Ugbo | Treo giò | Rest |
| Sheffield Wednesday | Svante Ingelsson | Treo giò | Rest |
| Sheffield Wednesday | Di'Shon Bernard | Chấn thương | Knee injury |
| Sheffield Wednesday | Joel Ndala | Treo giò | Rest |
| Sheffield Wednesday | Guilherme Leal Siqueira | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Sheffield Wednesday | Ernie Weaver | Chấn thương | Leg Injury |
| Sheffield Wednesday | George Brown | Treo giò | Rest |
| Leicester City | Victor Kristiansen | Chấn thương | Knee injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Sheffield Wednesday vs Leicester City đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sheffield Wednesday vs Leicester City thuộc Hạng Nhất Anh, Vòng 41 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 06/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hillsborough Stadium (Sheffield).
- Kết quả Sheffield Wednesday vs Leicester City là bao nhiêu?
- Sheffield Wednesday và Leicester City hòa 1-1; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát Sheffield Wednesday vs Leicester City?
- Sheffield Wednesday ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Leicester City dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:12 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

