
Thierno Ballo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo AS Saint-Étienne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
593Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 593 | 5 | 0 | 2 | 18 | 7 | 78% | 41% | 0 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/151 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/75 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 38
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 4/10 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/28 | 3 | 3/9 | — | 8,01 |
| 20/09/2026 | Ligue 2 | @ Metz | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 5/9 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 4/8 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 2/9 | — | 6,04 |
| 01/09/2026 | Ligue 2 | @ Dijon | T 3-2 | 65 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 19/25 | 2 | 7/10 | — | 8,42 |
| 23/08/2026 | Ligue 2 | vs Grenoble | T 4-0 | 62 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 4/8 | — | 8,17 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Clermont | T 3-1 | 59 | 1 | 1 | 6 | 1 | 1 | 9/13 | 1 | 1/8 | — | 8,02 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Sochaux | T 3-0 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/4 | — | 7,55 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 3 | 6/9 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 19/09/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Wolfsberger AC | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 2.65M € | 2,6 triệu € |
| 29/06/2026 | Millwall | Wolfsberger AC | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Wolfsberger AC | Millwall | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 10/07/2022 | Chelsea U21 | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | SK Rapid Wien | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Chelsea U21 | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viktoria koln U17 | Chelsea U18 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | Bayer 04 Leverkusen Am | Viktoria koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | LASK Youth | Bayer 04 Leverkusen Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SV Franckviertel Linz Youth | LASK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực39