
Anthony Patterson là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Wrexham.
Tiểu sử Anthony Patterson
Anthony Patterson là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Wrexham, mang quốc tịch England và hiện 26 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 10/05/2000, cao 189 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu, 26 lần cứu thua và điểm trung bình 6,44 tại Hạng Nhất Anh. Ngày 10/08/2026, cầu thủ chuyển đến Wrexham theo diện hết hạn mượn từ Sunderland với phí 9,3 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, cao nhất đạt 14,0 triệu € vào năm 2025, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
26Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 26 | 3 | 7 | 55% | 100% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,44
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/281 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 86/209 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 9/29 | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 8/25 | 0 | — | — | 5,98 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | — | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | T 2-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 20/34 | 0 | 1/1 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Ham United | B 0-6 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/32 | 0 | — | — | 5,91 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 11/23 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 0 | — | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Birmingham City | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 0 | — | — | 5,91 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | — | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/03/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 7,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 24 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 12,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Sunderland | Wrexham | Hết hạn mượn 9.35M € | 9,3 triệu € |
| 29/06/2026 | Millwall | Sunderland | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Sunderland | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2022 | Notts County | Sunderland | Cho mượn | — |
| 30/12/2021 | Sunderland | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2021 | Notts County | Sunderland | Cho mượn | — |
| 23/09/2021 | Sunderland | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sunderland U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sunderland (Youth) | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 160
- Chỉ số 250
- Chỉ số 458
- Chỉ số 360