
Macaulay Langstaff là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Salford City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.083Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
9/34Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 993 | 4 | 1 | 0 | 28 | 9 | 76% | 23% | 2 | 0 | 6,64 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 993 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/28
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/103 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/51 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 23
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/3 | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crawley Town | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | T 2-0 | 95 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | T 4-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/3 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rotherham United | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 2/8 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/4 | V | 6,39 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 3/9 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/12/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Millwall | Salford City | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Notts County | Millwall | Hết hạn mượn 0.83M € | 830 nghìn € |
| 30/06/2022 | Gateshead | Notts County | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 14/08/2020 | York City | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2020 | Blyth Spartans | York City | Cho mượn | — |
| 07/02/2020 | York City | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2019 | Bradford (Park Avenue) | York City | Cho mượn | — |
| 15/02/2019 | York City | Bradford (Park Avenue) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gateshead | York City | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/04/2018 | Blyth Spartans | Gateshead | Cho mượn | — |
| 07/02/2018 | Gateshead | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | Blyth Spartans | Gateshead | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Gateshead | Blyth Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Billingham Synthonia FC | Gateshead | Cho mượn | — |
| 06/02/2017 | Gateshead | Billingham Synthonia FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2017 | Billingham Synthonia FC | Gateshead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stockton Town | Billingham Synthonia FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh40
- Thể lực43