Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dan McNamara

Charlton AthleticHậu vệIRL
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Dan McNamara là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1097790002076%59%516,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211450000082%72%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/244 (76%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
11/31 (35%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/67 (59%)
Không chiến thắng / thua
18 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/56 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dan McNamara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 0-263000029/1101/6V6,25
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-2740000222/2603/4—6,60
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 1-1900000021/3124/8—6,26
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-3830000019/2438/11V5,62
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 0-0900000126/3136/8—6,70
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-424000003/600/1Đ4,70
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 1-1900000018/2313/7—6,11
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 1-0900010136/4802/4—7,18
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Tottenham HotspurB 1-5750000116/2123/5—5,62
22/08/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedT 2-1900000016/1906/8V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/202021125 nghìn €
23/11/202122200 nghìn €
12/05/202223700 nghìn €
13/09/2022231,0 triệu €
26/10/2022231,8 triệu €
23/03/2023243,0 triệu €
31/05/2023243,5 triệu €
26/10/2023243,2 triệu €
20/12/2023242,8 triệu €
06/03/2024252,2 triệu €
23/05/2024252,0 triệu €
29/12/2024262,0 triệu €
26/05/2025261,8 triệu €
02/12/2025261,8 triệu €
27/05/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026MillwallCharlton AthleticChuyển nhượng—
01/01/2021St Johnstone F.C.MillwallCho mượn—
13/07/2020MillwallSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
05/01/2020Newport CountyMillwallCho mượn—
30/07/2019MillwallNewport CountyChuyển nhượng—
30/06/2019Millwall U21MillwallChuyển nhượng—
30/05/2019Havant WaterloovilleMillwall U21Cho mượn—
29/03/2019Millwall U21Havant WaterloovilleChuyển nhượng—
19/02/2019Dover AthleticMillwall U21Cho mượn—
22/01/2019Millwall U21Dover AthleticChuyển nhượng—
16/12/2018Welling UnitedMillwall U21Cho mượn—
16/11/2018Millwall U21Welling UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Tư duy39
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
  • Kỹ thuật40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com