
Tom Watson là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
431Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 222 | 0 | 0 | 0 | 15 | 3 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,75 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 46% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 81% | 44% | 0 | 0 | 8,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/84 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/29 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/65 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Leicester City | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/32 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fulham U21 | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 53/65 | 2 | 4/9 | — | 8,76 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 14/16 | 1 | 1/5 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | T 4-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,63 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Plymouth Argyle | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 21/26 | 1 | 6/7 | — | 6,99 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Ipswich Town | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/18 | 2 | 4/9 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 1/6 | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Brighton Hove Albion | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Millwall | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Brighton Hove Albion | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sunderland | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Sunderland U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sunderland U18 | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sunderland (Youth) | Sunderland U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực35