
Barry Bannan là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
948Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
474Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 801 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 83% | 57% | 1 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 102 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 40% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 100% | 0 | 0 | 7,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/442 (83%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/44 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/68 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/50 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 1 | 2/3 | — | 6,04 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 5-0 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 49/57 | 0 | — | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/74 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Sunderland U21 | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 44/50 | 2 | 2/2 | — | 7,87 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 48/53 | 4 | 8/9 | — | 6,93 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/44 | 0 | 0/2 | V | 6,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bromley | T 7-2 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 37/44 | 0 | 2/2 | — | 7,02 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Wolverhampton Wanderers | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2008 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/11/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | — |
| 17/10/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 22 | 4,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 5,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 31/08/2016 | 26 | 2,8 triệu € |
| 26/02/2017 | 27 | 2,8 triệu € |
| 17/09/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 28/07/2022 | 32 | 700 nghìn € |
| 04/04/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Millwall | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Sheffield Wednesday | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | Crystal Palace | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Bolton Wanderers | Crystal Palace | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Crystal Palace | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Aston Villa | Crystal Palace | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 27/04/2011 | Leeds United | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 06/03/2011 | Aston Villa | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Aston Villa U23 | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2010 | Blackpool | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 25/11/2009 | Aston Villa U23 | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2009 | Derby County | Aston Villa U23 | Cho mượn | — |
| 12/03/2009 | Aston Villa U23 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Aston Villa U18 | Aston Villa U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Celtic U17 | Aston Villa U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực53