
Will Smallbone là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Leicester City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/23 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | — | — | 7,20 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Armenia | T 1-0 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 31/36 | 3 | 4/8 | — | 7,70 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/03/2024 | 24 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Southampton | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Millwall | Southampton | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Southampton | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Stoke City | Southampton | Cho mượn | — |
| 22/07/2022 | Southampton | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Southampton U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Southampton U18 | Southampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Southampton (Youth) | Southampton U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực37