
Ren Asakura là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Tiểu sử Ren Asakura
Ren Asakura là tiền vệ của câu lạc bộ Vegalta Sendai, quốc tịch Japan, 25 tuổi, cao 168 cm và nặng 64 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 30 trận ra sân, 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và 1718 phút thi đấu, điểm trung bình 5,87. Giá trị thị trường hiện tại là 550 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € (2025). Chân thuận là chân phải, và lần chuyển nhượng gần nhất đưa cầu thủ từ Fujieda MYFC đến Vegalta Sendai vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
18Đá chính
1.724Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
574Phút/bàn
15/48Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 339 | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 78% | 34% | 0 | 0 | 5,87 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 15 | 1.295 | 1 | 0 | 2 | 35 | 10 | 74% | 51% | 1 | 0 | 6,18 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/104 (78%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.295 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/35
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/387 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/43 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/87 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 35
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 5,85 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/8 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 19/23 | 0 | 1/4 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/3 | — | 6,05 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fujieda MYFC | Vegalta Sendai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Takushoku University | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Shizuoka Gakuen High School | Takushoku University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy66
- Sức mạnh34
- Thể lực31