Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daishi Kurisu

Fujieda MYFCThủ mônJPN
20Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daishi Kurisu là thủ môn 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
16Cứu thua
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—99754166974%100%205,73

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 5,73

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/327 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
54/133 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daishi Kurisu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-1dự bị000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1dự bị000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiT 2-0dự bị000—0———
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-09010138/5601/1—6,83
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-1dự bị000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 0-0dự bị000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 3-0dự bị000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 0-0dự bị000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 1-1dự bị000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-29020042/460——6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com