
Shunnosuke Matsuki là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
16Đá chính
1.348Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
4/27Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
5,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 211 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 50% | 2 | 1 | 1,62 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 12 | 1.064 | 3 | 0 | 1 | 26 | 4 | 63% | 46% | 4 | 0 | 6,23 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 1,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/33 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.064 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/26
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/305 (63%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/28 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/32 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/93 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 189
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 72 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 1/3 | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 1 | 4/9 | Đ | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 2/2 | — | 6,50 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/9 | 2 | 4/8 | — | 6,68 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/18 | 1 | 5/7 | — | 6,46 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 2/3 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 26/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | — |
| 21/02/2024 | 27 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Gainare Tottori | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Fagiano Okayama | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Verspah Oita | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Fagiano Okayama | Verspah Oita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Atletico Suzuka Club | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Fagiano Okayama | Atletico Suzuka Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Atletico Suzuka Club | Fagiano Okayama | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Fagiano Okayama | Atletico Suzuka Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Keio University | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Aomori Yamada High School | Keio University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực35