Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryosuke Hisadomi

Fujieda MYFCHậu vệJPN
35Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryosuke Hisadomi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—1143180011059%60%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/91 (59%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
3/14 (21%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/20 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryosuke Hisadomi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 0-0dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 3-0dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-0450000115/2624/4—6,08
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaH 1-123000004/50——6,53
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 1-01900000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201826125 nghìn €
04/01/201927200 nghìn €
26/06/201928200 nghìn €
27/12/201928250 nghìn €
24/01/202129225 nghìn €
27/06/202130225 nghìn €
11/01/202230200 nghìn €
27/06/202231100 nghìn €
05/01/20233175 nghìn €
26/06/20233275 nghìn €
21/02/20243275 nghìn €
11/06/20243375 nghìn €
11/12/20243375 nghìn €
25/06/20253475 nghìn €
14/12/20253450 nghìn €
08/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2020Tochigi SCFujieda MYFCChuyển nhượng—
05/01/2018Fujieda MYFCTochigi SCChuyển nhượng—
05/01/2016Thespa Kusatsu GunmaFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2014Zuvor: Thespakusatsu Gunma Challengers (Reserves) Thespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
31/01/2013Sanno UniversityZuvor: Thespakusatsu Gunma Challengers (Reserves) Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh45
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com