Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shota Suzuki

Fujieda MYFCHậu vệJPN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Shota Suzuki là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.893Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1893Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10108481004172%52%002,55
J2/J3 100 Year Vision League2026—12119550006070%56%205,96
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 848 phút · điểm TB 2,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/320 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
15/53 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/55 (52%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/373 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/90 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
9
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/32 (56%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shota Suzuki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-245000018/1322/4——
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0900010040/5114/7——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-1830000026/3501/3——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1900000010/1902/4——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1900010028/3601/5—6,50
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-190000004/701/3——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3dự bị00000—0———
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0900010054/6414/7——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900000031/4416/8—5,54

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212410 nghìn €
27/06/20212410 nghìn €
11/01/20222575 nghìn €
27/06/202225100 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
26/06/202326250 nghìn €
21/02/202427300 nghìn €
11/06/202427250 nghìn €
11/12/202428150 nghìn €
25/06/202528125 nghìn €
14/12/202529100 nghìn €
08/06/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com