- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng2 – 2
- Luân lưu3 – 5
Sân Toho Stadium, Fukushima · Nắng 16°C · cập nhật
Fukushima United FC và Fujieda MYFC hòa nhau 3-3.
Fukushima United FC vs Fujieda MYFC 3-3 — J2/J3 100 Year Vision League 21/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 20Tổng cú sút28
- 6Sút trúng đích6
- 7Sút không trúng đích4
- 16Sút trong vòng cấm17
- 3Sút bị chặn7
- 2Phạt góc7
- 42Tấn công nguy hiểm54
- 88Tấn công91
- 559Chuyền306
- 466Chuyền chính xác212
- 3Chuyền then chốt5
- 13Chuyền dài15
- 7Rê bóng25
- 17Tạt bóng31
- 45Tranh chấp57
- 22Tắc bóng10
- 45Cản phá74
- 14Cứu thua15
- 6Phạm lỗi8
- 26Bị phạm lỗi20
- 3Việt vị0
- 2Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Fujieda MYFC thắng Fukushima United FC 5-3 trên chấm luân lưu. Tỷ số hiệp một là 0-3, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Fujieda MYFC kiểm soát bóng 53%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Fukushima United FC · HLV Shuhei Terada
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 78 | Sung-Ryong Jung | Thủ môn | 6.29 |
| 17 | Takumi Fujitani | Hậu vệ | 6.84 |
| 23 | Tatsuya Anzai | Hậu vệ | 6.28 |
| 29 | Kaito Tsuchiya | Hậu vệ | 6.17 |
| 77 | Toraji Chiba | Hậu vệ | 5.84 |
| 6 | Uheiji Uehata | Tiền vệ | 6.22 |
| 10 | Takeaki Harigaya © | Tiền vệ | 7.7 |
| 30 | Kaisei Kano | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Kosei Ashibe | Tiền đạo | 6.47 |
| 8 | Yuki Okada | Tiền đạo | 8.2 |
| 9 | Kazumasa Shimizu | Tiền đạo | 8.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Takatora Einaga | Tiền vệ |
| 19 | Jiro Fujita | Tiền vệ |
| 18 | Ryoma Ishii | Tiền đạo |
| 20 | Saiki Izumi | Tiền vệ |
| 11 | Kazuyoshi Miura | Tiền đạo |
| 14 | Tsubasa Nakamura | Tiền vệ |
| 26 | Keita Tanaka | Tiền vệ |
| 5 | Hayate Toma | Hậu vệ |
| 22 | Kenshin Yoshimaru | Thủ môn |
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Daishi Kurisu | Thủ môn | 5.96 |
| 2 | Shuto Nagano | Hậu vệ | 6.21 |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ | 5.89 |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ | 6.08 |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền vệ | 6.46 |
| 10 | Yusuke Kikui | Tiền vệ | 6.72 |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | 7.7 |
| 14 | Jinta Miki | Tiền vệ | 7.15 |
| 17 | Kosei Okazawa | Tiền vệ | 7.61 |
| 22 | Ryosuke Hisadomi © | Tiền vệ | 6.44 |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Ken Yamura | Tiền đạo |
| 15 | Masahiko Sugita | Tiền vệ |
| 30 | Kaito Seriu | Tiền vệ |
| 25 | Ryo Nakamura | Hậu vệ |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 18 | Yoshiki Matsushita | Tiền vệ |
| 29 | Hayato Kanda | Tiền đạo |
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
| 8 | Ren Asakura | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Fukushima United FC vs Fujieda MYFC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fukushima United FC vs Fujieda MYFC thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 7 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 21/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Toho Stadium (Fukushima).
- Kết quả Fukushima United FC vs Fujieda MYFC là bao nhiêu?
- Fukushima United FC và Fujieda MYFC hòa 3-3; hiệp một 0-3.
- Đội hình xuất phát Fukushima United FC vs Fujieda MYFC?
- Fukushima United FC ra sân với sơ đồ 4-3-3, Fujieda MYFC dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:13 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

