
Kai Chidi Kitamura
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kai Chidi Kitamura là thủ môn 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Tiểu sử Kai Chidi Kitamura
Kai Chidi Kitamura là thủ môn mang quốc tịch Japan, sinh ngày 17/09/2000 và hiện 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Tokushima Vortis. Anh cao 178 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 15 trận với 1350 phút, thực hiện 39 lần cứu thua và đạt điểm trung bình 5,24. Ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, anh có 5 trận và 12 lần cứu thua. Anh chuyển đến Tokushima Vortis từ Fujieda MYFC ngày 30/06/2026; giá trị thị trường hiện là 350 nghìn € (cao nhất 400 nghìn € năm 2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
45Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 33 | 10 | 14 | 57% | 75% | 0 | 0 | 3,81 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 12 | 2 | 6 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 3,81
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 10
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 243/424 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 82/259 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 186
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/232 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 40/132 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/28 | 0 | 2/2 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 90 | 6 | 1 | 1 | 22/40 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/37 | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/26 | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 35/67 | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/33 | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 21/45 | 0 | 1/1 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 90 | 5 | 2 | 0 | 31/45 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fujieda MYFC | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Toin University Of Yokohama | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Toin University Of Yokohama | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Kanto Daiichi High School | Toin University Of Yokohama | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực12
- Chỉ số 150
- Chỉ số 212
- Chỉ số 450
- Chỉ số 359