Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryota Kajikawa

Fujieda MYFCTiền vệJPN
37Tuổi
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryota Kajikawa là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
8Đá chính
742Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—511640001093%50%002,37
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000100——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—743080001088%0%106,77
Cúp Thiên Hoàng2026—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 2,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/165 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/21 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/258 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
9/16 (56%)
Chuyền dài chính xác
18/27 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryota Kajikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-2dự bị00000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0900010467/7300/3——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-1dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-15000003/40———
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1300000041/4323/3—6,35
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3300000036/380——5,50
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-09000007/70———
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201324350 nghìn €
21/06/201627325 nghìn €
24/03/201727350 nghìn €
04/01/201828350 nghìn €
04/01/201929450 nghìn €
26/06/201930450 nghìn €
27/12/201930400 nghìn €
07/04/202030325 nghìn €
28/01/202131300 nghìn €
27/06/202132350 nghìn €
12/01/202232350 nghìn €
27/06/202233275 nghìn €
05/01/202333250 nghìn €
26/06/202334150 nghìn €
21/02/202434150 nghìn €
11/06/202435125 nghìn €
11/12/202435100 nghìn €
25/06/202536100 nghìn €
14/12/20253650 nghìn €
08/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024Tokyo VerdyFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2022Tokushima VortisTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2022Tokyo VerdyTokushima VortisCho mượn—
31/01/2021Tokushima VortisTokyo VerdyChuyển nhượng—
05/01/2020Tokyo VerdyTokushima VortisChuyển nhượng—
06/01/2017V-Varen NagasakiTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2016Shonan BellmareV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
30/01/2016V-Varen NagasakiShonan BellmareCho mượn—
31/01/2015Shonan BellmareV-Varen NagasakiChuyển nhượng—
31/01/2013Tokyo VerdyShonan BellmareChuyển nhượng—
31/01/2012Kwansei Gakuin UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—
30/01/2012Tokyo VerdyKwansei Gakuin UniversityCho mượn—
30/06/2011Kwansei Gakuin UniversityTokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com