Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosei Okazawa

Cerezo OsakaTiền vệJPN
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kosei Okazawa là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Cerezo Osaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—632790012185%46%006,32
Cúp Thiên Hoàng2026—2217400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2216000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/110 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/28 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 174 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 160 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosei Okazawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ Nagoya GrampusH 1-1dự bị00000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 2-45000004/50——5,81
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosH 0-019000009/911/3—6,14
19/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiH 1-1880021134/3926/9—6,58
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 0-0dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 2-0340000010/1123/5—6,59
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Vissel KobeB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaB 0-3450000017/2101/4—5,72
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1880100220/2512/7—7,07

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202218150 nghìn €
18/08/202218150 nghìn €
27/06/202319150 nghìn €
21/02/202420175 nghìn €
11/06/202420225 nghìn €
11/12/202421225 nghìn €
25/06/202521225 nghìn €
14/12/202522350 nghìn €
08/06/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Fujieda MYFCCerezo OsakaCho mượn—
31/01/2025Cerezo OsakaFujieda MYFCChuyển nhượng—
30/01/2025FC Ryukyu OkinawaCerezo OsakaCho mượn—
20/07/2023Cerezo OsakaFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
30/01/2023RB Bragantino U20Cerezo OsakaCho mượn—
22/08/2022Cerezo OsakaRB Bragantino U20Chuyển nhượng—
31/01/2022Cerezo Osaka U18Cerezo OsakaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com