Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuto Nakamura

Fujieda MYFCTiền vệJPN
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yuto Nakamura là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.961Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—633131005171%32%105,37
J2/J3 100 Year Vision League2026—20181.618203361468%36%105,59
Cúp Thiên Hoàng2026—103010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/60 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/34 (32%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.618 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/36
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/435 (68%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
24/69 (34%)
Chuyền dài chính xác
19/51 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
5
Phá bóng
30
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/136 (36%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 76
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
309
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuto Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-24510000—0——7,30
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-020002003/302/4V—
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-224000004/501/4—6,02
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1450021011/1613/5—6,76
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 3-1890010012/1402/11—6,10
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiT 2-0900000013/2213/10—6,04
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0900011018/2323/10—6,25
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-11200120316/2411/5—7,34
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 0-0900031220/3214/12—6,35
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 3-0890032219/2300/3—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 200 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy79
  • Sức mạnh34
  • Thể lực23
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com