
Fujieda MYFC
Phong độ: HHBHB
Fujieda MYFC sẽ gặp Tokushima Vortis lúc 12:00 ngày 24/10/2026 tại J2 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.80 | 2.00 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Junto Taguchi | Thủ môn | 30 |
| 21 | Jones Rei | Thủ môn | 24 |
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | 29 |
| 31 | Daishi Kurisu | Thủ môn | 20 |
| 2 | Keita Matsuda | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Shota Suzuki | Hậu vệ | 29 |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ | 34 |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ | 26 |
| 19 | Yusei Kondo | Hậu vệ | 23 |
| 22 | Ryosuke Hisadomi | Hậu vệ | 35 |
| 28 | Keito Omori | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Yoshikaze Tsunoda | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Yusuke Kikui | Tiền vệ | 27 |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | 23 |
| 14 | Jinta Miki | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Masahiko Sugita | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ | 37 |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền vệ | 20 |
| 30 | Kaito Seriu | Tiền vệ | 24 |
| 38 | Rei Shimano | Tiền vệ | 22 |
| 41 | Uheiji Uehata | Tiền vệ | 28 |
| 48 | Yuha Yukutomo | Tiền vệ | 19 |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ | 25 |
| 97 | Shunsuke Aoki | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền đạo | 29 |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Takaya Numata | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo | 22 |
| 37 | Kota Watanabe | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Maki Kitahara | Tiền đạo | 17 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Fujieda MYFC là khi nào?
- Fujieda MYFC gặp Tokushima Vortis trên sân nhà lúc 12:00 ngày 24/10/2026, giải J2 Nhật Bản.
- Fujieda MYFC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Fujieda MYFC 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 hòa Tochigi City 2-2 (J2 Nhật Bản).
- Đội hình Fujieda MYFC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fujieda MYFC có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6, tổng giá trị 4,9 triệu €; đắt giá nhất là Yuto Nagao (tiền vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Fujieda MYFC?
- HLV trưởng là Tomoaki Makino (JPN, 39 tuổi); sân nhà Fujieda Soccer Stadium tại Fujieda City, sức chứa 13.000 chỗ.
- Fujieda MYFC có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Fujieda MYFC hiện vắng mặt: Yuha Yukutomo.
- Thành tích Fujieda MYFC mùa này tại J2 Nhật Bản?
- Tại J2 Nhật Bản, Fujieda MYFC đã đá 12 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 1,25 bàn ghi/trận); sút 119 lần, 37 trúng đích; chuyền chính xác 72%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).