Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuri Mori

Fujieda MYFCHậu vệJPN
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Yuri Mori là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
2.286Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1143Phút/bàn
3/18Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—10109001008274%57%103,27
J2/J3 100 Year Vision League2026—16151.25210010173%58%306,02
Cúp Thiên Hoàng2026—2113400000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/322 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
22/57 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
34
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/38 (57%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.252 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/487 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
31/89 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
11
Phá bóng
43
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/65 (58%)
Không chiến thắng / thua
17 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuri Mori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-0900010130/3700/1——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-1900000023/330———
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-1900010015/1911/2——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-1900011020/2913/7—6,40
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-190002003/90———
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-3900000042/5003/4—5,90
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-0900000145/5603/4——
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-1900020027/3514/6—6,81
15/08/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 3-1901011219/2525/9—7,39
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Vegalta SendaiT 2-0900000216/2923/5V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20232250 nghìn €
21/02/20242375 nghìn €
11/06/20242375 nghìn €
11/12/202424125 nghìn €
25/06/202524175 nghìn €
14/12/202525200 nghìn €
08/06/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025FC Ryukyu OkinawaFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/01/2023Tsukuba UniversityFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/03/2019RB Omiya Ardija U18Tsukuba UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh57
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com