Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Masahiko Sugita

Fujieda MYFCTiền vệJPN
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Masahiko Sugita là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—854250006171%48%206,44

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/168 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Masahiko Sugita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-08000003/411/3—6,91
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-1dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 0-0830010015/2522/7—6,38
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Jubilo IwataT 3-0700000135/4401/5—6,65
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 0-0dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 1-1610000011/1600/1V6,01
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaH 1-123000018/100——6,72
04/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroB 0-2450000025/3034/4—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212510 nghìn €
27/06/20212650 nghìn €
11/01/202226100 nghìn €
27/06/202227100 nghìn €
05/01/202327200 nghìn €
26/06/202328250 nghìn €
21/02/202428225 nghìn €
11/06/202428200 nghìn €
11/12/202429125 nghìn €
25/06/202530175 nghìn €
14/12/202530175 nghìn €
08/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh44
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com