
Masahiko Sugita là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
425Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 5 | 425 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 71% | 48% | 2 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 425 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/168 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/3 | — | 6,91 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/25 | 2 | 2/7 | — | 6,38 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | T 3-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 0 | 1/5 | — | 6,65 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 0/1 | V | 6,01 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | — | — | 6,72 |
| 04/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs AC Nagano Parceiro | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 3 | 4/4 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 25 | 10 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực36