Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayato Manabe

Fujieda MYFCTiền đạoJPN
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hayato Manabe là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
23Đá chính
2.023Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—1175473109556%24%004,13
J2/J3 100 Year Vision League2026—20161.433602321162%41%106,45
Cúp Thiên Hoàng2026—204300000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——111820000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 4,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/58 (56%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/53 (24%)
Không chiến thắng / thua
4 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.433 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/32
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/207 (62%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/98 (41%)
Không chiến thắng / thua
14 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 29
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayato Manabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityH 2-21400000—0——6,50
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataH 0-029000015/700/1——
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Sagan TosuB 0-164000014/801/1——
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Shonan BellmareH 1-165102201/602/5——
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaH 1-184003004/924/11—6,60
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaH 1-162101113/501/4—6,99
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Tegevajaro MiyazakiB 2-330103202/200/2—7,00
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCH 0-08000001/100/1——
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 0-159000004/401/8—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 250 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Meiji UniversityFujieda MYFCChuyển nhượng—
31/03/2022Nagoya Grampus U18Meiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com