
Hayato Manabe là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
23Đá chính
2.023Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
16/41Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 547 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 56% | 24% | 0 | 0 | 4,13 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 16 | 1.433 | 6 | 0 | 2 | 32 | 11 | 62% | 41% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 18 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 4,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/58 (56%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/53 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.433 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/207 (62%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/98 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 29
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 166
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 43 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 2-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | — |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/6 | 0 | 2/5 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/9 | 2 | 4/11 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 30 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Kataller Toyama | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/8 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Meiji University | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | Nagoya Grampus U18 | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực40