Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jinta Miki

Fujieda MYFCTiền vệJPN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Jinta Miki là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.

Tiểu sử Jinta Miki

Jinta Miki là tiền vệ 23 tuổi, quốc tịch Japan, thi đấu cho câu lạc bộ Fujieda MYFC. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái và sinh ngày 21/08/2003. Trong mùa 2026-2027, Jinta Miki ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo sau 18 trận, tổng cộng 1382 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,19. Năm 2026, cầu thủ có 17 trận tại J2/J3 100 Year Vision League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 175 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.428Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
476Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—11900001078%40%006,14
J2/J3 100 Year Vision League2026—17151.29230114575%52%406,19
Cúp Thiên Hoàng2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.292 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/473 (75%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/41 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
17
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/94 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 40
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
156
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jinta Miki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Kataller ToyamaT 3-2900010025/3222/5—6,14
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ehime FCT 1-0900100222/3113/5—7,55
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaH 1-11200010134/4213/6V6,61
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCH 0-0900020023/2936/11—6,37
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 0-0900010129/4104/7V6,38
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fukushima United FCH 1-1450011116/1933/5—6,72
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroH 0-0900010046/5202/5—6,68
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Hokkaido Consadole SapporoB 1-2901011237/4211/7—7,64
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaH 1-1900010122/4113/5V6,15
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ventforet KofuT 1-0900010021/2502/4V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 175 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com